geological horizon

geological horizon

A geologist carefully examines a distinct geological horizon in a rock face.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tầng địa chất: "Geological horizon" (tầng địa chất) một lớp đá thành phần đặc biệt (đặc biệt hóa thạch), được dùng để xác định niên đại của tầng địa tầng. đóng vai trò như một mốc thời gian trong nghiên cứu địa chất.
dụ sử dụng
  • (Tầng địa chất chứa hóa thạch ba thùy giúp các nhà khoa học xác định niên đại của lớp đá.)
  • (Mỗi tầng địa chất đại diện cho một giai đoạn cụ thể trong lịch sử Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to identify a geological horizon": xác định một tầng địa chất.

    • Geologists use fossils to identify a geological horizon. (Các nhà địa chất sử dụng hóa thạch để xác định một tầng địa chất.)
  • "to correlate geological horizons": đối sánh các tầng địa chất.

    • By correlating geological horizons across regions, scientists can reconstruct ancient environments. (Bằng cách đối sánh các tầng địa chất trên các khu vực, các nhà khoa học có thể tái tạo lại môi trường cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Horizon (danh từ): đường chân trời; trong địa chất, cũng có thể chỉ một lớp đất hoặc đá.
    • The soil horizon is rich in organic matter. (Tầng đất giàu chất hữu cơ.)
  • Stratum (danh từ): tầng địa tầng, tương tự nhưng rộng hơn.
    • Fossils are found in different strata. (Hóa thạch được tìm thấy trong các tầng địa tầng khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Stratigraphic horizon: tầng địa tầng (một thuật ngữ chuyên ngành hơn).
  • Marker bed: lớp đá đánh dấu (thường dùng trong khảo sát địa chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Date by: xác định niên đại bằng cách.
    • This rock layer is dated by its geological horizon. (Lớp đá này được xác định niên đại bằng tầng địa chất của .)
Thành ngữ liên quan
  • "on the same horizon": ở cùng một tầng địa chất (nghĩa bóng: ở cùng một thời kỳ).
    • These fossils are found on the same geological horizon. (Những hóa thạch này được tìm thấycùng một tầng địa chất.)